蒸汽渦輪機

zhēng qì wō lún jī chưng khí qua luân ki

Hán Việt: chưng khí qua luân ki · Pinyin: zhēng qì wō lún jī

Tổng quan

Cấu tạo: (chưng) + (khí) + (qua) + (luân) + (ki)