蒸汽鍋爐

zhēng qì guō lú chưng khí oa lô

Hán Việt: chưng khí oa lô · Pinyin: zhēng qì guō lú

Tổng quan

Cấu tạo: (chưng) + (khí) + (oa) + (lô)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 蒸汽鍋爐 hēngqì guōlú n. steam boiler M:¹tái