蒸餾水衙門

chưng lựu thủy nha môn

Hán Việt: chưng lựu thủy nha môn

Tổng quan

Cấu tạo: (chưng) + (lựu) + (thủy) + (nha) + (môn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 蒸餾水衙門 hēngliúshuǐ yámen <coll.> p.w. government offices that give the lowest salaries and no bonuses