蒺藜骨朵 tật lê cốt đóa Hán Việt: tật lê cốt đóa Tổng quan Cấu tạo: 蒺 (tật) + 藜 (lê) + 骨 (cốt) + 朵 (đóa)Hán Việttật lê cốt đóaCấu tạo蒺 + 藜 + 骨 + 朵 · tật + lê + cốt + đóa nghĩa thành phần: tật + lê + cốt + đóa Từ liên quan Gần nghĩa蒺藜園 · 蒺藜論 · 骨朵儿 · 骨朵兒 · 蒺藜中毒 · 骨朵子直 · 骨朵子 · 骨朵直