蒼天

cāng tiān thương thiên

Hán Việt: thương thiên · Pinyin: cāng tiān

Tổng quan

bầu trời

Cấu tạo: (thương) + (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bầu trời

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.天、上蒼。《詩經.王風.黍離》:「悠悠蒼天,此何人哉?」宋.文天祥〈正氣歌〉:「悠悠我心悲,蒼天曷有極!」 2.春天。《爾雅.釋天》:「蒼,蒼天也。春為蒼天。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天(古代人常以苍天为主宰人生的神)。也叫上苍。

Eng

  • CC-CEDICT firmament
  • Cihui firmament

ja

  • JMdict blue sky|azure sky|spring sky|God|the Creator

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

上苍 · 彼苍