蒼白如紙 thương bạch như chỉ Hán Việt: thương bạch như chỉ Tổng quan Cấu tạo: 蒼 (thương) + 白 (bạch) + 如 (như) + 紙 (chỉ)Hán Việtthương bạch như chỉCấu tạo蒼 + 白 + 如 + 紙 · thương + bạch + như + chỉ nghĩa thành phần: thương + bạch + như + chỉ Nghĩa EngCihui 蒼白如紙 āngbáirúzhǐ f.e. white as a sheet