蒼翠欲滴 cāng cuì yù dī · thương thúy dục tích Hán Việt: thương thúy dục tích · Pinyin: cāng cuì yù dī Tổng quan Cấu tạo: 蒼 (thương) + 翠 (thúy) + 欲 (dục) + 滴 (tích)Pinyincāng cuì yù dīHán Việtthương thúy dục tíchCấu tạo蒼 + 翠 + 欲 + 滴 · thương + thúy + dục + tích nghĩa thành phần: thương + thúy + dục + tích