蒼蠅拍子

thương dăng phách tử

Hán Việt: thương dăng phách tử

Tổng quan

vỉ đập ruồi

Cấu tạo: (thương) + (dăng) + (phách) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vỉ đập ruồi
  • Cihui vỉ đập ruồi。拍打者。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 打蒼蠅的用具。由小塊鐵紗網或皮革加上把手做成,今多為一體成型的塑膠製品。

Eng

  • Cihui 蒼蠅拍子 āngyingpāizi ►See cāngyingpāi