蒼蠅老虎

cāng ying lǎo hǔ thương dăng lão hổ

Hán Việt: thương dăng lão hổ · Pinyin: cāng ying lǎo hǔ

Tổng quan

(thông tục) nhện nhảy (loài lao vào ruồi nhà, do đó có tên tiếng Trung)

Cấu tạo: (thương) + (dăng) + (lão) + (hổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thông tục) nhện nhảy (loài lao vào ruồi nhà, do đó có tên tiếng Trung)

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) jumping spider (which pounces on houseflies, hence the Chinese name)
  • Cihui (coll.) jumping spider (which pounces on houseflies, hence the Chinese name)