蒼髯如戟 cāng rán rú jǐ · thương nhiêm như kích Hán Việt: thương nhiêm như kích · Pinyin: cāng rán rú jǐ Tổng quan Cấu tạo: 蒼 (thương) + 髯 (nhiêm) + 如 (như) + 戟 (kích)Pinyincāng rán rú jǐHán Việtthương nhiêm như kíchCấu tạo蒼 + 髯 + 如 + 戟 · thương + nhiêm + như + kích nghĩa thành phần: thương + nhiêm + như + kích