蒼鷺抱蛋處 thương lộ bão đản xử Hán Việt: thương lộ bão đản xử Tổng quan bãi diệc Cấu tạo: 蒼 (thương) + 鷺 (lộ) + 抱 (bão) + 蛋 (đản) + 處 (xử)Hán Việtthương lộ bão đản xửCấu tạo蒼 + 鷺 + 抱 + 蛋 + 處 · thương + lộ + bão + đản + xử nghĩa thành phần: thương + lộ + bão + đản + xử Nghĩa ViệtCihui bãi diệc