蒿子杆兒 hao tử can nhi Hán Việt: hao tử can nhi Tổng quan Cấu tạo: 蒿 (hao) + 子 (tử) + 杆 (can) + 兒 (nhi)Hán Việthao tử can nhiCấu tạo蒿 + 子 + 杆 + 兒 · hao + tử + can + nhi nghĩa thành phần: hao + tử + can + nhi Nghĩa EngCihui 蒿子桿兒 āozigǎnr ►See hāozigǎn