蒿草不值

hao thảo bất trị

Hán Việt: hao thảo bất trị

Tổng quan

Cấu tạo: (hao) + (thảo) + (bất) + (trị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 蒿草不值 āocǎobùzhí id. <coll.> be worthless