蓄勢以待 súc thế dĩ đãi Hán Việt: súc thế dĩ đãi Tổng quan giữ lực mà chờ: giữ sức chờ đợi Cấu tạo: 蓄 (súc) + 勢 (thế) + 以 (dĩ) + 待 (đãi)Hán Việtsúc thế dĩ đãiCấu tạo蓄 + 勢 + 以 + 待 · súc + thế + dĩ + đãi nghĩa thành phần: súc + thế + dĩ + đãi Nghĩa ViệtCihui giữ lực mà chờ: giữ sức chờ đợi