蓄念已久 súc niệm dĩ cửu Hán Việt: súc niệm dĩ cửu Tổng quan Cấu tạo: 蓄 (súc) + 念 (niệm) + 已 (dĩ) + 久 (cửu)Hán Việtsúc niệm dĩ cửuCấu tạo蓄 + 念 + 已 + 久 · súc + niệm + dĩ + cửu nghĩa thành phần: súc + niệm + dĩ + cửu Nghĩa EngCihui 蓄念已久 ùniànyǐjiǔ f.e. have long entertained such ideas