蓄意已久

súc ý dĩ cửu

Hán Việt: súc ý dĩ cửu

Tổng quan

Cấu tạo: (súc) + (ý) + (dĩ) + (cửu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 蓄意已久 ùyìyǐjiǔ f.e. a long-contemplated scheme