蓄意攻擊 súc ý công kích Hán Việt: súc ý công kích Tổng quan Cấu tạo: 蓄 (súc) + 意 (ý) + 攻 (công) + 擊 (kích)Hán Việtsúc ý công kíchCấu tạo蓄 + 意 + 攻 + 擊 · súc + ý + công + kích nghĩa thành phần: súc + ý + công + kích Nghĩa EngCihui 蓄意攻擊 ùyì gōngjī v.p. a calculated attack