蓄水保墒 Tổng quan Cấu tạo: 蓄 (súc) + 水 (thủy) + 保 (bảo) + 墒Cấu tạo蓄 + 水 + 保 + 墒 Nghĩa EngCihui 蓄水保墒 ùshuǐ bǎoshāng v.p. store water and retain soil moisture