蓄水設備 xù shuǐ shè bèi · súc thủy thiết bị Hán Việt: súc thủy thiết bị · Pinyin: xù shuǐ shè bèi Tổng quan Cấu tạo: 蓄 (súc) + 水 (thủy) + 設 (thiết) + 備 (bị)Pinyinxù shuǐ shè bèiHán Việtsúc thủy thiết bịCấu tạo蓄 + 水 + 設 + 備 · súc + thủy + thiết + bị nghĩa thành phần: súc + thủy + thiết + bị