蓄盈待竭
súc doanh đãi kiệt
Hán Việt: súc doanh đãi kiệt · Pinyin: xù yíng dài jié
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蓄:积蓄;竭:干涸,指士气衰落。积聚部队的锐气,等待敌方士气低落时,再行出击。
Hán Việt: súc doanh đãi kiệt · Pinyin: xù yíng dài jié