蓄精養銳 xù jīng yǎng ruì · súc tinh dưỡng duệ Hán Việt: súc tinh dưỡng duệ · Pinyin: xù jīng yǎng ruì Tổng quan Cấu tạo: 蓄 (súc) + 精 (tinh) + 養 (dưỡng) + 銳 (duệ)Pinyinxù jīng yǎng ruìHán Việtsúc tinh dưỡng duệCấu tạo蓄 + 精 + 養 + 銳 · súc + tinh + dưỡng + duệ nghĩa thành phần: súc + tinh + dưỡng + duệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹养精蓄锐。