蓄謀

xù móu súc mưu

Hán Việt: súc mưu · Pinyin: xù móu

Tổng quan

âm mưu | mưu đồ 動 có âm mưu (chỉ việc xấu)。早就有這種計謀(指壞的)。 蓄謀已久 có âm mưu từ lâu 蓄謀迫害 có âm mưu bức hại

Cấu tạo: (súc) + (mưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui âm mưu | mưu đồ 動 có âm mưu (chỉ việc xấu)。早就有這種計謀(指壞的)。 蓄謀已久 có âm mưu từ lâu 蓄謀迫害 có âm mưu bức hại

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 精心謀畫而未明露。如:「他為了侵占公款,處心積慮,蓄謀已久。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蓄藏已久的计谋。用于贬义。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蓄藏已久的计谋。用于贬义。

Eng

  • CC-CEDICT to premeditate; to plot
  • Cihui to premeditate; to plot

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

存心 · 蓄意