蓄意
súc ý
Hán Việt: súc ý · Pinyin: xù yì
Tổng quan
cố ý | dự mưu | ác ý
Nghĩa
Việt
- Cihui cố ý | dự mưu | ác ý
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 蘊積已久的意念。唐.開元宮人〈袍中〉詩:「蓄意添多線,含情更著綿。」也作「蓄念」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 存心;有意。
- Tân Hoa Tự Điển 1.存心;有意。
Eng
- CC-CEDICT deliberate|premeditated|malice
- Cihui deliberate; premeditated; malice