蓄謀已久 xù móu yǐ jiǔ · súc mưu dĩ cửu Hán Việt: súc mưu dĩ cửu · Pinyin: xù móu yǐ jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 蓄 (súc) + 謀 (mưu) + 已 (dĩ) + 久 (cửu)Pinyinxù móu yǐ jiǔHán Việtsúc mưu dĩ cửuCấu tạo蓄 + 謀 + 已 + 久 · súc + mưu + dĩ + cửu nghĩa thành phần: súc + mưu + dĩ + cửu Nghĩa EngCihui 蓄謀已久 ùmóuyǐjiǔ f.e. long premeditated