蓄謀叛變 súc mưu bạn biến Hán Việt: súc mưu bạn biến Tổng quan Cấu tạo: 蓄 (súc) + 謀 (mưu) + 叛 (bạn) + 變 (biến)Hán Việtsúc mưu bạn biếnCấu tạo蓄 + 謀 + 叛 + 變 · súc + mưu + bạn + biến nghĩa thành phần: súc + mưu + bạn + biến Nghĩa EngCihui 蓄謀叛變 ùmóupànbiàn f.e. harbor plans for an insurrection