蓄謀已久

xù móu yǐ jiǔ súc mưu dĩ cửu

Hán Việt: súc mưu dĩ cửu · Pinyin: xù móu yǐ jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (súc) + (mưu) + (dĩ) + (cửu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蓄:等待;谋:谋划。对某件事情等待、谋划了很长时间。含贬义。

Eng

  • Cihui 蓄謀已久 ùmóuyǐjiǔ f.e. long premeditated