蓄銳養威 xù ruì yǎng wēi · súc duệ dưỡng uy Hán Việt: súc duệ dưỡng uy · Pinyin: xù ruì yǎng wēi Tổng quan Cấu tạo: 蓄 (súc) + 銳 (duệ) + 養 (dưỡng) + 威 (uy)Pinyinxù ruì yǎng wēiHán Việtsúc duệ dưỡng uyCấu tạo蓄 + 銳 + 養 + 威 · súc + duệ + dưỡng + uy nghĩa thành phần: súc + duệ + dưỡng + uy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 积蓄锐气,保养威力。