蓋不由己 gài bù yóu jǐ · cái bất do kỉ Hán Việt: cái bất do kỉ · Pinyin: gài bù yóu jǐ Tổng quan Cấu tạo: 蓋 (cái) + 不 (bất) + 由 (do) + 己 (kỉ)Pinyingài bù yóu jǐHán Việtcái bất do kỉCấu tạo蓋 + 不 + 由 + 己 · cái + bất + do + kỉ nghĩa thành phần: cái + bất + do + kỉ