蓋世之才

gài shì zhī cái cái thế chi tài

Hán Việt: cái thế chi tài · Pinyin: gài shì zhī cái

Tổng quan

Cấu tạo: (cái) + (thế) + (chi) + (tài)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 獨步當世的才識。明.方孝孺〈深謀論〉:「此其人皆有出人之智,負蓋世之才,其於治亂存亡之幾,思之詳而備之審矣。」

Eng

  • Cihui 蓋世之才 àishìzhīcái n. talent/capability unsurpassed in one's generation