蓋世無匹

cái thế vô thất

Hán Việt: cái thế vô thất

Tổng quan

Cấu tạo: (cái) + (thế) + (vô) + (thất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 蓋世無匹 àishìwúpǐ f.e. unrivalled; matchless