蓋丘亞語 gài qiū yà yǔ · cái khâu á ngữ Hán Việt: cái khâu á ngữ · Pinyin: gài qiū yà yǔ Tổng quan Cấu tạo: 蓋 (cái) + 丘 (khâu) + 亞 (á) + 語 (ngữ)Pinyingài qiū yà yǔHán Việtcái khâu á ngữCấu tạo蓋 + 丘 + 亞 + 語 · cái + khâu + á + ngữ nghĩa thành phần: cái + khâu + á + ngữ