蓋台廣告

gài tái guǎng gào cái thai quảng cáo

Hán Việt: cái thai quảng cáo · Pinyin: gài tái guǎng gào

Tổng quan

(Đài Loan) quảng cáo xen giữa | quảng cáo chen ngang | quảng cáo splash

Cấu tạo: (cái) + (thai) + (quảng) + (cáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Đài Loan) quảng cáo xen giữa | quảng cáo chen ngang | quảng cáo splash

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) slot advertisement|interstitial ad|splash ad
  • Cihui (Tw) slot advertisement; interstitial ad; splash ad