蓋地而來 gài dì ér lái · cái địa nhi lai Hán Việt: cái địa nhi lai · Pinyin: gài dì ér lái Tổng quan Cấu tạo: 蓋 (cái) + 地 (địa) + 而 (nhi) + 來 (lai)Pinyingài dì ér láiHán Việtcái địa nhi laiCấu tạo蓋 + 地 + 而 + 來 · cái + địa + nhi + lai nghĩa thành phần: cái + địa + nhi + lai Nghĩa EngCihui 蓋地而來 àidì'érlái f.e. come in large numbers