蓋扎安達 gài zā ān dá · cái trát an đạt Hán Việt: cái trát an đạt · Pinyin: gài zā ān dá Tổng quan Cấu tạo: 蓋 (cái) + 扎 (trát) + 安 (an) + 達 (đạt)Pinyingài zā ān dáHán Việtcái trát an đạtCấu tạo蓋 + 扎 + 安 + 達 · cái + trát + an + đạt nghĩa thành phần: cái + trát + an + đạt