蓋爾亞支 gài ěr yà zhī · cái nhĩ á chi Hán Việt: cái nhĩ á chi · Pinyin: gài ěr yà zhī Tổng quan Cấu tạo: 蓋 (cái) + 爾 (nhĩ) + 亞 (á) + 支 (chi)Pinyingài ěr yà zhīHán Việtcái nhĩ á chiCấu tạo蓋 + 爾 + 亞 + 支 · cái + nhĩ + á + chi nghĩa thành phần: cái + nhĩ + á + chi