蓋特威克 gài tè wēi kè · cái đặc uy khắc Hán Việt: cái đặc uy khắc · Pinyin: gài tè wēi kè Tổng quan Cấu tạo: 蓋 (cái) + 特 (đặc) + 威 (uy) + 克 (khắc)Pinyingài tè wēi kèHán Việtcái đặc uy khắcCấu tạo蓋 + 特 + 威 + 克 · cái + đặc + uy + khắc nghĩa thành phần: cái + đặc + uy + khắc