蓋瑞貝克 gài ruì bèi kè · cái thụy bối khắc Hán Việt: cái thụy bối khắc · Pinyin: gài ruì bèi kè Tổng quan Cấu tạo: 蓋 (cái) + 瑞 (thụy) + 貝 (bối) + 克 (khắc)Pinyingài ruì bèi kèHán Việtcái thụy bối khắcCấu tạo蓋 + 瑞 + 貝 + 克 · cái + thụy + bối + khắc nghĩa thành phần: cái + thụy + bối + khắc