蓋頭換面 gài tóu huàn miàn · cái đầu hoán diện Hán Việt: cái đầu hoán diện · Pinyin: gài tóu huàn miàn Tổng quan Cấu tạo: 蓋 (cái) + 頭 (đầu) + 換 (hoán) + 面 (diện)Pinyingài tóu huàn miànHán Việtcái đầu hoán diệnCấu tạo蓋 + 頭 + 換 + 面 · cái + đầu + hoán + diện nghĩa thành phần: cái + đầu + hoán + diện