蓍簪不忘 shī zān bù wàng · thi trâm bất vong Hán Việt: thi trâm bất vong · Pinyin: shī zān bù wàng Tổng quan Cấu tạo: 蓍 (thi) + 簪 (trâm) + 不 (bất) + 忘 (vong)Pinyinshī zān bù wàngHán Việtthi trâm bất vongCấu tạo蓍 + 簪 + 不 + 忘 · thi + trâm + bất + vong nghĩa thành phần: thi + trâm + bất + vong Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 蓍簪,蓍草做的簪子。蓍簪不忘比喻不忘故舊。見《韓詩外傳》卷九。