藍圖設計 lán tú shè jì · lam đồ thiết kế Hán Việt: lam đồ thiết kế · Pinyin: lán tú shè jì Tổng quan Cấu tạo: 藍 (lam) + 圖 (đồ) + 設 (thiết) + 計 (kế)Pinyinlán tú shè jìHán Việtlam đồ thiết kếCấu tạo藍 + 圖 + 設 + 計 · lam + đồ + thiết + kế nghĩa thành phần: lam + đồ + thiết + kế