藍孔雀石 lam khổng tước thạch Hán Việt: lam khổng tước thạch Tổng quan Cấu tạo: 藍 (lam) + 孔 (khổng) + 雀 (tước) + 石 (thạch)Hán Việtlam khổng tước thạchCấu tạo藍 + 孔 + 雀 + 石 · lam + khổng + tước + thạch nghĩa thành phần: lam + khổng + tước + thạch