藍寶石婚 lam bảo thạch hôn Hán Việt: lam bảo thạch hôn Tổng quan Cấu tạo: 藍 (lam) + 寶 (bảo) + 石 (thạch) + 婚 (hôn)Hán Việtlam bảo thạch hônCấu tạo藍 + 寶 + 石 + 婚 · lam + bảo + thạch + hôn nghĩa thành phần: lam + bảo + thạch + hôn Nghĩa EngCihui 藍寶石婚 ánbǎoshíhūn n. sapphire wedding anniversary (45th wedding anniversary)