藍布大褂 lam bố đại quái Hán Việt: lam bố đại quái Tổng quan Cấu tạo: 藍 (lam) + 布 (bố) + 大 (đại) + 褂 (quái)Hán Việtlam bố đại quáiCấu tạo藍 + 布 + 大 + 褂 · lam + bố + đại + quái nghĩa thành phần: lam + bố + đại + quái Nghĩa EngCihui 藍布大褂 ánbù dàguà n. traditional long blue-cloth gown worn by men M:²jiàn