藍田出玉 lán tián chū yù · lam điền xuất ngọc Hán Việt: lam điền xuất ngọc · Pinyin: lán tián chū yù Tổng quan Cấu tạo: 藍 (lam) + 田 (điền) + 出 (xuất) + 玉 (ngọc)Pinyinlán tián chū yùHán Việtlam điền xuất ngọcCấu tạo藍 + 田 + 出 + 玉 · lam + điền + xuất + ngọc nghĩa thành phần: lam + điền + xuất + ngọc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蓝田:地名,在陕西省。比喻名门出贤子弟。