藍田生玉

lán tián shēng yù lam điền sanh ngọc

Hán Việt: lam điền sanh ngọc · Pinyin: lán tián shēng yù

Tổng quan

Cấu tạo: (lam) + (điền) + (sanh) + (ngọc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蓝田:地名,在陕西省,古时蓝田出产美玉。旧时比喻贤父生贤子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻名门出贤子弟。
  • Tân Hoa Tự Điển 蓝田地名,在陕西省,古时蓝田出产美玉。旧时比喻贤父生贤子。

Eng

  • Cihui 藍田生玉 ántiánshēngyù f.e. Superior parents produce superior offspring.