藍電氣石 lam điện khí thạch Hán Việt: lam điện khí thạch Tổng quan Cấu tạo: 藍 (lam) + 電 (điện) + 氣 (khí) + 石 (thạch)Hán Việtlam điện khí thạchCấu tạo藍 + 電 + 氣 + 石 · lam + điện + khí + thạch nghĩa thành phần: lam + điện + khí + thạch