蓝色农业

lán sè nóng yèlam sắc nông nghiệp

Hán Việt: lam sắc nông nghiệp · Pinyin: lán sè nóng yè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指近海水产养殖业、捕捞业等,因海水是蓝色的,所以叫蓝色农业。

Cấu tạo: 藍 (lam) + 色 (sắc) + 農 (nông) + 業 (nghiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指近海水产养殖业、捕捞业等,因海水是蓝色的,所以叫蓝色农业。

Từ liên quan

Gần nghĩa

农业工人 · 农业机械 · 农业生技 · 农业革命 · 蓝色妖姬 · 蓝色染料 · 農業工人 · 农业上