藍色基因 lán sè jī yīn · lam sắc cơ nhân Hán Việt: lam sắc cơ nhân · Pinyin: lán sè jī yīn Tổng quan Cấu tạo: 藍 (lam) + 色 (sắc) + 基 (cơ) + 因 (nhân)Pinyinlán sè jī yīnHán Việtlam sắc cơ nhânCấu tạo藍 + 色 + 基 + 因 · lam + sắc + cơ + nhân nghĩa thành phần: lam + sắc + cơ + nhân