蓝色基因

lán sè jī yīnlam sắc cơ nhân

Hán Việt: lam sắc cơ nhân · Pinyin: lán sè jī yīn

Tổng quan

Cấu tạo: 藍 (lam) + 色 (sắc) + 基 (cơ) + 因 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Blue Gene

Đức

  • Handedict Blue Gene (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

基因修改 · 基因图谱 · 基因多效 · 基因工程 · 基因扩大 · 基因技术 · 基因改造 · 基因治疗