藍色大門 lán sè dà mén · lam sắc đại môn Hán Việt: lam sắc đại môn · Pinyin: lán sè dà mén Tổng quan Cấu tạo: 藍 (lam) + 色 (sắc) + 大 (đại) + 門 (môn)Pinyinlán sè dà ménHán Việtlam sắc đại mônCấu tạo藍 + 色 + 大 + 門 · lam + sắc + đại + môn nghĩa thành phần: lam + sắc + đại + môn