藍色巨人 lán sè jù rén · lam sắc cự nhân Hán Việt: lam sắc cự nhân · Pinyin: lán sè jù rén Tổng quan Cấu tạo: 藍 (lam) + 色 (sắc) + 巨 (cự) + 人 (nhân)Pinyinlán sè jù rénHán Việtlam sắc cự nhânCấu tạo藍 + 色 + 巨 + 人 · lam + sắc + cự + nhân nghĩa thành phần: lam + sắc + cự + nhân